Các cụm từ Anh – Anh thông dụng mà trường lớp không dạy bạn – Phần 2

Tiếp sau phần một của loạt bài viết về các cụm từ Anh – Anh vô cùng thông dụng mà trường lớp không dạy bạn, trong bài viết này Góc Du Học sẽ gửi đến bạn 8 cụm từ Anh – Anh thú vị nữa. Hãy cùng xem chúng là gì nhé!

  1. Happy as Larry24-tu-happyasLarry

Ý nghĩa: Vô cùng hạnh phúc, vui vẻ. Nguồn gốc của cụm này là từ Larry Foley – một vận động viên quyền Anh nổi tiếng sau khi ông giành được $150.000.

Ví dụ: “I’m happy as Larry.” – “Tôi đang vô cùng hạnh phúc.”

  1. Hunky Dory24-tu-hunkydory

Ý nghĩa: Ổn, mọi việc đều suôn sẻ. Cụm từ này bắt nguồn từ tên một album của David Bowie được phát hành vào năm 1971. Từ gốc của “hunky” là “hunkey”.

Ví dụ: “Everything is hunky dory right now, you have nothing to worry about.” – “Giờ thì mọi việc đã ổn cả rổi, cậu không có gì phải lo lắng nữa.”

  1. I’m not being funny but…24-tu-not-funny

Ý nghĩa: Tôi không muốn làm bạn phật ý đâu nhưng mà… Cụm từ này khá lạ vì thường đứng trước những lời chê, hay những lời sẽ làm ai đó phật ý.

Ví dụ: “I’m not being funny but this new hair color really doesn’t work with you.” – “Tôi không muốn làm cậu phật ý đâu nhưng màu tóc mới chẳng hợp với cậu chút nào.”

  1. Knackered24-tu-Knackered

Ý nghĩa: Vô cùng mệt mỏi, kiệt sức. Có hai điều người Anh vô cùng thích đề cập đến, điều thứ nhất đương nhiên là thời tiết rồi, điều thứ hai là thang điểm mệt mỏi của họ. Họ mệt mỏi thế nào, chán chường ra sao chính là chủ đề yêu thích thứ hai của họ. Thực tế thì bạn sẽ nghe thấy cụm từ này rất nhiều trên đường phố Anh Quốc.

Ví dụ: “I’m so knackered, I stayed up watching reruns of Breaking Bad till 3 A.M instead of going to bed.” – “Tôi vô cùng mệt mỏi, thay về ngủ tôi đã thức xem phát lại series phim Breaking Bad đến tận 3 giờ sáng.”

  1. Kerfuffle24-tu-Kerfuffle

Ý nghĩa: Ồn ào, hỗn loạn. Đây là một cụm từ thú vị trong cả văn nói và văn viết (mặc dù không chính thức) nhưng đây là khách mời thường nhật trong các bài báo Anh hoặc trên tiêu tiêu đề báo lá cải.

Ví dụ: “Did you hear about the kerfuffle at the Rugby Club last night?” – “Cậu có nghe được tin gì về vụ ẩu đả ở Câu lạc bộ bóng bầu dục đêm qua không?”

  1. Knees Up24-tu-Knees Up

Ý nghĩa: Bữa tiệc, tụ họp.

Ví dụ: “Shall we head down to the union tonight for a right old knees up?” – “Chúng ta cùng xuống dưới với tập thể để tiệc tùng nhé?”

  1. Lost the Plot24-tu-Lost the Plot

Ý nghĩa: Trở nên mất kiểm soát, không còn hành động hợp lý được nữa. Cụm từ này chỉ thường được sử dụng trong hoàn cảnh nói.

Ví dụ: “She really seemed to lose the plot when making her presentation to the class the other day.” – “Cô ấy gần như đã mất kiểm soát khi thuyết trình trước lớp ngày hôm trước.”

  1. Rubbish24-tu-Rubbish

Ý nghĩa: Vô nghĩa, vô giá trị, dối trá.

Ví dụ: “Did you read that article in the University newspaper, it was complete rubbish!” – “Cậu đã đọc tờ báo của trường chưa, nội dung chẳng có gì cả?”

Khép lại phần hai của loạt bài viết các cụm từ Anh – Anh thông dụng mà trường lớp không dạy bạn, Góc Du Học mong rằng những thông tin trên hữu ích với những du học sinh tương lai như các bạn. Hẹn các bạn ở phần cuối bài viết.

LIÊN HỆ NGAY

Chúng tôi hân hạnh được hỗ trợ
tư vấn miễn phí cho bạn 24/7.