Các cụm từ Anh – Anh thông dụng mà trường lớp không dạy bạn – Phần 1

Để nắm được một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ đã khó, để hiểu và sử dụng thuần thục nó một cách tự nhiên lại càng khó hơn. Rất nhiều thứ có thể trở thành rào cản của bạn, như khác biệt văn hoá hay phong tục tập quán, trong khuôn khổ chuỗi bài viết này Góc Du Học mong rằng có thể giúp bạn tháo gỡ phần nào vấn đề này. Sau đây là những từ – cụm từ bạn có thể dễ dàng bắt gặp ở Anh Quốc mà trường lớp lại chẳng đề cập đến.

  1. Ace24-tu-ace

Ý nghĩa: Tuyệt vời, xuất sắc, thú vị

Ví dụ: “Did you see the MTV awards last night, Rihanna’s dress was ace.” – “Bạn có xem đêm trao giải MTV tối qua không, bộ váy của Rihanna thật tuyệt vời.”

  1.  Bits and bobs24-tu-Bits and bobs

Ý nghĩa: Điều gì đó, những thứ lặt vặt, những mảnh ghép. Cụm từ văn hoa này được người Anh sử dụng như một cách miêu tả điều gì đó đặc biệt thay vì dùng các cụm từ chung chung.

Ví dụ: “Oh I have so many bits and bobs to sort out tomorrow before my holiday.” – “Ôi tôi có nhiều thứ phải làm ngày mai trước khi kỳ nghỉ của tôi bắt đầu lắm.”

  1. Cheers24-tu-cheers

Ý nghĩa: Cảm ơn, cảm ơn rất nhiều. Chắc hẳn bạn từng biết đến cụm từ này với ý nghĩa chúc mừng hay uống mừng một điều gì đấy nhưng nếu có một ai đó giữ cửa cho bạn thì “cheers” sẽ phù hợp hơn rất nhiều cụm “thank you” bình thường.

  1. Chin Wag24-tu-Chin-wag

Ý nghĩa: Trò chuyện, tán gẫu. Từ này vốn có nghĩa là trò chuyện rồi nhưng ở Anh nó lại mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn một chút, như là tán chuyện, đồn đại.

Ví dụ: “I can’t wait to catch up with you later and have a good chin wag.” – “Tớ chẳng thể chờ để gặp cậu sau để mà có một cuộc tán phét rầm trời nữa.”

  1. Chuffed to bits24-tu-Chuffed to bits

Ý nghĩa: Rất vui, rất mừng, rất xúc động. Trong ngôn ngữ đời thường người Anh có thể chỉ nói “chuffed” hoặc cả cụm “chuffed to ”bits” cả hai đều mang nghĩa hài lòng nhưng thêm “to bits” vào sẽ đem lại ý nghĩa sâu sắc hơn. Điển hình là khi được đề cử cho giải thưởng Mercury Adele đã thốt lên “I’m incredibly chuffed!” – một câu nói đậm chất Anh.

  1. Gobbledygook24-tu-Gobbledygook

Ý nghĩa: Vô nghĩa, chẳng có ý nghĩa gì. Cụm từ thú vị này xuất phát từ Thổ Nhĩ Kỳ, vốn được dùng để mô phỏng tiếng kêu của con gà tây.

Ví dụ: “The lecturer was talking gobbledygook, I couldn’t understand a word of it.” – “Giáo viên giảng bài thật vô nghĩa, tôi chẳng hiểu chút nào.”

  1. Give you a bell24-tu-Give you a bell

Ý nghĩa: Gọi điện cho ai đó – Cụm từ này bắt nguồn từ tên của người sang chế ra điện thoại, nhà khoa học Alexander Graham Bell.

Ví dụ: “I’ll give you bell after I’m back from my holidays.” – “Tôi sẽ gọi cho bạn sau khi kết thúc kỳ nghỉ.”

  1. Gutted – gutting24-tu-gutting

Ý nghĩa: buồn bã, đau khổ, vô cùng thất vọng.

Ví dụ: “It was so gutting that Coldplay cancelled their London gig.” – Thật thất vọng khi Coldplay huỷ buổi biểu diễn của họ ở London.”

Phần đầu tiên của loạt bài viết về các cụm từ Anh – Anh thông dụng mà trường lớp không dạy bạn kết thúc ở đây. Góc Du Học mong rằng bài viết sẽ mang lại những thông tin hữu ích cho các bạn. Hạn gặp lại vào phần sau.

LIÊN HỆ NGAY

Chúng tôi hân hạnh được hỗ trợ
tư vấn miễn phí cho bạn 24/7.